- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
chia sẻ chi phí; góp tiền
Chúng ta cùng nhau chia tiền đi.
chia sẻ chi phí; góp tiền
Chúng ta cùng nhau chia tiền đi.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
chia sẻ chi phí; góp tiền
chia sẻ chi phí; góp tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.