- 扌thủ(tay)
- 当đương(đối mặt, đảm đương)
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
(văn) sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị
sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị bữa ăn
Món ăn của nhà hàng này rất đặc biệt.
(văn) sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị
sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị bữa ăn
Món ăn của nhà hàng này rất đặc biệt.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
(văn) sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị
(văn) sắp xếp; thu dọn; chuẩn bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.