- 扌thủ(tay)
- 率suất(tỉ lệ, dẫn dắt)
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
chết do ngã từ trên cao xuống; rơi xuống chết
Anh ấy đã ngã chết từ trên lầu.
chết vì té ngã; đập chết (bằng cách ném/quật xuống đất)
Anh ấy làm rơi điện thoại chết máy rồi.
chết do ngã từ trên cao xuống; rơi xuống chết
Anh ấy đã ngã chết từ trên lầu.
chết vì té ngã; đập chết (bằng cách ném/quật xuống đất)
Anh ấy làm rơi điện thoại chết máy rồi.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết do ngã từ trên cao xuống; rơi xuống chết
chết do ngã từ trên cao xuống; rơi xuống chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.