- 扌thủ(tay)
- 率suất(tỉ lệ, dẫn dắt)
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
đấu vật; vật lộn
Anh ấy thích đấu vật.
vật lộn; đánh nhau (giằng co)
đấu vật; vật lộn
Anh ấy thích đấu vật.
vật lộn; đánh nhau (giằng co)
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
đấu vật; vật lộn
đấu vật; vật lộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.