- 扌thủ(bàn tay)
- 啇địch(gốc cây, thích hợp)
Dùng bàn tay hái, ngắt quả hay hoa khỏi cành cây.
hủy niêm yết (chứng khoán)
Công ty này đã bị hủy niêm yết.
nhận chuyển nhượng cầu thủ từ câu lạc bộ khác; hủy niêm yết (chứng khoán)
Câu lạc bộ quyết định chấp nhận cầu thủ này.
hủy niêm yết (chứng khoán)
Công ty này đã bị hủy niêm yết.
nhận chuyển nhượng cầu thủ từ câu lạc bộ khác; hủy niêm yết (chứng khoán)
Câu lạc bộ quyết định chấp nhận cầu thủ này.
Dùng bàn tay hái, ngắt quả hay hoa khỏi cành cây.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Dùng bàn tay hái, ngắt quả hay hoa khỏi cành cây.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
hủy niêm yết (chứng khoán)
hủy niêm yết (chứng khoán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.