- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
xe máy; mô tô
Anh ấy có một chiếc mô tô.
xe máy; mô tô
中用汽油发动的两轮车yòng qìyóu fādòng de liǎng lún chē
Anh ấy có một chiếc xe máy.
xe máy; mô tô
Anh ấy có một chiếc mô tô.
xe máy; mô tô
中用汽油发动的两轮车yòng qìyóu fādòng de liǎng lún chē
Anh ấy có một chiếc xe máy.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
xe máy; mô tô
xe máy; mô tô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.