- 扌thủ(bàn tay)
- 莫mạc(không ai)
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
rút thăm; bốc thăm
Chúng ta cùng bốc thăm đi!
rút thăm trúng thưởng; xổ số
Chúng ta đi xổ số đi!
rút thăm may mắn; xổ số may mắn
Anh ấy đã mua một tờ vé số.
rút thăm; bốc thăm
Chúng ta cùng bốc thăm đi!
rút thăm trúng thưởng; xổ số
Chúng ta đi xổ số đi!
rút thăm may mắn; xổ số may mắn
Anh ấy đã mua một tờ vé số.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
rút thăm; bốc thăm
rút thăm; bốc thăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.