- 扌thủ(bàn tay)
- 莫mạc(không ai)
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
sờ voi (như người mù sờ voi) [thành ngữ]
Người mù sờ voi.
sờ voi (như người mù sờ voi) [thành ngữ]
Người mù sờ voi.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
sờ voi (như người mù sờ voi) [thành ngữ]
sờ voi (như người mù sờ voi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.