- 扌thủ(bàn tay)
- 莫mạc(không ai)
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
lười biếng; trốn việc; (khẩu) làm biếng trong giờ làm việc
Anh ấy thích bắt cá.
lười biếng trong công việc; làm ăn qua loa; câu giờ (bóng)
Bạn đừng có lười biếng nữa.
lười biếng; trốn việc; (khẩu) làm biếng trong giờ làm việc
Anh ấy thích bắt cá.
lười biếng trong công việc; làm ăn qua loa; câu giờ (bóng)
Bạn đừng có lười biếng nữa.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
lười biếng; trốn việc; (khẩu) làm biếng trong giờ làm việc
lười biếng; trốn việc; (khẩu) làm biếng trong giờ làm việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.