- 扌thủ(tay)
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
phủ nhận liên quan; tự tách ra khỏi (tránh liên lụy); chối bỏ trách nhiệm
Anh ấy muốn phủi sạch trách nhiệm của mình.
phủ nhận liên quan; tự tách ra khỏi (tránh liên lụy); chối bỏ trách nhiệm
Anh ấy muốn phủi sạch trách nhiệm của mình.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
phủ nhận liên quan; tự tách ra khỏi (tránh liên lụy); chối bỏ trách nhiệm
phủ nhận liên quan; tự tách ra khỏi (tránh liên lụy); chối bỏ trách nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.