- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
thả ra; buông ra; tung ra
rải; rắc; đổ (tung ra)
thả ra; buông ra; tung ra
rải; rắc; đổ (tung ra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thả ra; buông ra; tung ra
中放开或丢出fàngkāi huòshì diūchū
Anh ấy rắc hạt giống xuống đất.
thả ra; buông ra
中放开;释放fàngkāi;shìfàng
Xin bạn buông tay.
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
中放出;排出fàngchū、pāichū
bày tỏ; diễn đạt (cảm xúc)
中表达或显示情感、感受biǎodá huò xiǎnshì qíngǎn、gǎnshòu
Anh ấy thích nói dối.
(khẩu) đi tiểu; tè
中小便;排尿xiǎobiàn;pāiniào
Chú chó con đang đi tiểu ở bên ngoài.
luyện kim; đúc (kim loại)
中用模具把熔化的金属浇入其中制成器物的工艺yòng móujù bǎ rónghuà de jīnshǔ jiāorù qīzhōng zhìchéng qìwù de gōngyì
rải; rắc; đổ (tung ra)
中把东西散开或倒出来bǎ dōngxi sǎnkāi huò dàochūlái
Xin đừng nói dối.
phun tưới; rưới; tưới phun
中把液体或粉末洒向四处bǎ yètǐ huò fěnmò sǎ xiàng sìchù
Xin hãy rắc muối lên thức ăn.
chạy loạn; chạy tứ tán
中分散开来;四处散开fēnsan kāilái;sìchù sankai
Anh ấy rắc hạt giống xuống đất.
thả ra; buông ra; tung ra
中放开或丢出fàngkāi huòshì diūchū
Anh ấy rắc hạt giống xuống đất.
thả ra; buông ra
中放开;释放fàngkāi;shìfàng
Xin bạn buông tay.
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
中放出;排出fàngchū、pāichū
bày tỏ; diễn đạt (cảm xúc)
中表达或显示情感、感受biǎodá huò xiǎnshì qíngǎn、gǎnshòu
Anh ấy thích nói dối.
(khẩu) đi tiểu; tè
中小便;排尿xiǎobiàn;pāiniào
Chú chó con đang đi tiểu ở bên ngoài.
luyện kim; đúc (kim loại)
中用模具把熔化的金属浇入其中制成器物的工艺yòng móujù bǎ rónghuà de jīnshǔ jiāorù qīzhōng zhìchéng qìwù de gōngyì
rải; rắc; đổ (tung ra)
中把东西散开或倒出来bǎ dōngxi sǎnkāi huò dàochūlái
Xin đừng nói dối.
phun tưới; rưới; tưới phun
中把液体或粉末洒向四处bǎ yètǐ huò fěnmò sǎ xiàng sìchù
Xin hãy rắc muối lên thức ăn.
chạy loạn; chạy tứ tán
中分散开来;四处散开fēnsan kāilái;sìchù sankai
Anh ấy rắc hạt giống xuống đất.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.