- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
(thổ ngữ) chửi tục; nói tục
Anh ấy thích nói tục.
(thổ ngữ) chửi tục; nói tục
Anh ấy thích nói tục.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Làng quê là nơi cây cối mọc san sát cách nhau chỉ một tấc.
(thổ ngữ) chửi tục; nói tục
(thổ ngữ) chửi tục; nói tục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.