- 扌thủ(tay)
- 散tán(phân tán, rải ra)
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
xì hơi; trút giận (lên người khác)
Lốp xe bị xì hơi rồi.
xì hơi (lốp xe); trút giận (vào người khác)
trút giận; xả giận
Anh ấy đang trút giận.
xì hơi; trút giận (lên người khác)
Lốp xe bị xì hơi rồi.
xì hơi (lốp xe); trút giận (vào người khác)
trút giận; xả giận
Anh ấy đang trút giận.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
xì hơi; trút giận (lên người khác)
xì hơi; trút giận (lên người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.