- 扌thủ(tay)
- 童đồng(đứa trẻ)
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
ổ khóa chốt; khóa bật
Cái khóa này bị hỏng rồi.
ổ khóa chốt; khóa bật
Cái khóa này bị hỏng rồi.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
ổ khóa chốt; khóa bật
ổ khóa chốt; khóa bật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.