- 扌thủ(tay)
- 育dục(nuôi dưỡng)
- 攵phộc(đánh, hành động)
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút đơn kiện; rút khởi tố
Anh ấy quyết định rút đơn kiện.
rút đơn kiện; rút khởi tố
Anh ấy quyết định rút đơn kiện.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút đơn kiện; rút khởi tố
rút đơn kiện; rút khởi tố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.