- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
(khẩu) ăn thịt xiên nướng
Chúng ta đi ăn xiên nướng đi!
(khẩu) ăn thịt xiên nướng
Chúng ta đi ăn xiên nướng đi!
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
(khẩu) ăn thịt xiên nướng
(khẩu) ăn thịt xiên nướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.