- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
lộn xộn; loạn; tùy tiện
Anh ấy làm việc rất độc đoán.
lộn xộn; loạn; tùy tiện
Anh ấy làm việc rất độc đoán.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
lộn xộn; loạn; tùy tiện
lộn xộn; loạn; tùy tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.