- 亻nhân(người)
- 尔nhĩ(ngươi, mày)
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
đ** mẹ mày (tục)(kế thừa)
Đ*t mẹ mày! Đồ khốn nạn!
đ** mẹ mày (tục)(kế thừa)
Đ*t mẹ mày! Đồ khốn nạn!
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
đ** mẹ mày (tục)
đ** mẹ mày (tục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.