- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
vây bắt; bắt vây
giành; cướp; đoạt
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
vây bắt; bắt vây
giành; cướp; đoạt
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.