- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
đánh bóng; lau sạch
Làm ơn giúp tôi đánh bóng đôi giày.
đánh bóng; lau sạch
Làm ơn giúp tôi đánh bóng đôi giày.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
đánh bóng; lau sạch
đánh bóng; lau sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.