- 扌thủ(tay)
- 察sát(xem xét, tra xét)
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
(thổ ngữ) chập tối; lúc nhá nhem tối
Trời sắp tối rồi.
(thổ ngữ) chập tối; lúc nhá nhem tối
Trời sắp tối rồi.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
(thổ ngữ) chập tối; lúc nhá nhem tối
(thổ ngữ) chập tối; lúc nhá nhem tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.