- 樊phàn(hàng rào, vây quanh)
- 手thủ(bàn tay)
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
tăng lên; đi lên (về giá cả...)
Giá cả đang tăng lên.
leo lên; tăng vọt; vươn lên
Nhiệt độ đang tăng lên.
tăng lên; đi lên (về giá cả...)
Giá cả đang tăng lên.
leo lên; tăng vọt; vươn lên
Nhiệt độ đang tăng lên.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Dùng hai tay bám vào hàng rào mà leo trèo lên cao.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
tăng lên; đi lên (về giá cả...)
tăng lên; đi lên (về giá cả...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.