- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
mua chuộc; hối lộ
中用金钱或好处让别人帮助自己,通常是不正当的yòng jīnqián huò hǎochu chǔ ràng biérén bāngzhù zìjǐ、tōngcháng shì búzhèngdàng de
Anh ta muốn mua chuộc tôi.
mua sắm; thu mua
中用钱购买某样东西yòng qián gòumǎi mǒuyàng dōngxi
Anh ấy đã mua rất nhiều sách cũ.
mua chuộc; hối lộ
中用金钱或好处让别人帮助自己,通常是不正当的yòng jīnqián huò hǎochu chǔ ràng biérén bāngzhù zìjǐ、tōngcháng shì búzhèngdàng de
Anh ta muốn mua chuộc tôi.
mua sắm; thu mua
中用钱购买某样东西yòng qián gòumǎi mǒuyàng dōngxi
Anh ấy đã mua rất nhiều sách cũ.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
mua chuộc; hối lộ
mua chuộc; hối lộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.