- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
trạm thu mua phế liệu
Trạm thu gom rác thường rất bẩn.
trạm thu mua phế liệu
Bãi rác rất bẩn.
trạm thu mua phế liệu
Trạm thu gom rác thường rất bẩn.
trạm thu mua phế liệu
Bãi rác rất bẩn.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm thu mua phế liệu
trạm thu mua phế liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.