- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thu phục lòng người
Anh ấy rất giỏi thu phục lòng người.
thu phục lòng người
Anh ấy rất giỏi thu phục lòng người.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thu phục lòng người
thu phục lòng người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.