- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
sưu tập; cất giữ; (Internet) đánh dấu trang
中把东西保存起来或集中在一起bǎ dōngxi bǎocún qǐlai huò jízhōng zài yìqǐ
Tôi thích sưu tầm tem.
một bộ; một bộ sưu tập
中把喜欢的东西聚集在一起保存bǎ xǐhuān de dōngxi jùjí zài yīqǐ bǎocún
Anh ấy có rất nhiều bộ sưu tập.
sưu tập; cất giữ; (Internet) đánh dấu trang
中把东西保存起来或集中在一起bǎ dōngxi bǎocún qǐlai huò jízhōng zài yìqǐ
Tôi thích sưu tầm tem.
một bộ; một bộ sưu tập
中把喜欢的东西聚集在一起保存bǎ xǐhuān de dōngxi jùjí zài yīqǐ bǎocún
Anh ấy có rất nhiều bộ sưu tập.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
sưu tập; cất giữ; (Internet) đánh dấu trang
sưu tập; cất giữ; (Internet) đánh dấu trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.