- 亻nhân(người)
- 呆bảo(ngây thơ, đờ đẫn)
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
lưu giữ; bảo tồn; lưu (tập tin)
中把东西留下来不让它坏掉bǎ dōngxi liúxiàlái búràng tā huàidiào
Hãy lưu tài liệu của bạn cẩn thận.
lưu giữ; bảo tồn; lưu (tập tin)
中把东西留下来不让它坏掉bǎ dōngxi liúxiàlái búràng tā huàidiào
Hãy lưu tài liệu của bạn cẩn thận.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu giữ; bảo tồn; lưu (tập tin)
lưu giữ; bảo tồn; lưu (tập tin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.