- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
tập hợp; thu gom; dồn lại
中把分散的东西聚在一起bǎ fēnsǎn de dōngxi jùzài yīqǐ
Tôi thích sưu tập tem.
ngưng tụ; tập hợp lại
中把分散的东西聚在一起bǎ fēnsǎn de dōngxi jù zài yīqǐ
tập hợp; thu gom; dồn lại
中把分散的东西聚在一起bǎ fēnsǎn de dōngxi jùzài yīqǐ
Tôi thích sưu tập tem.
ngưng tụ; tập hợp lại
中把分散的东西聚在一起bǎ fēnsǎn de dōngxi jù zài yīqǐ
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập hợp; thu gom; dồn lại
tập hợp; thu gom; dồn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.