- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
biến thành; chuyển hóa; hóa
Anh ấy đổi tên thành Lý Minh.
biến thành; chuyển hóa; hóa
Anh ấy đổi tên thành Lý Minh.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
biến thành; chuyển hóa; hóa
biến thành; chuyển hóa; hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.