- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
chuyển thành; đổi thành
中把某物改变为另一种形式或样子bǎ mǒuwù gǎibiàn wéi lìng yī zhǒng xíngshì huò yàngzi
Anh ấy đã biến quần áo cũ thành quần áo mới.
đổi; quy đổi; hoán đổi
中把某种东西变成另一种形式或样子bǎ mǒuzhǒng dōngxi biànchéng lìng yī zhǒng xíngshì huò yàngzi
Vui lòng chuyển đổi tệp này sang định dạng PDF.
chuyển thành; đổi thành
中把某物改变为另一种形式或样子bǎ mǒuwù gǎibiàn wéi lìng yī zhǒng xíngshì huò yàngzi
Anh ấy đã biến quần áo cũ thành quần áo mới.
đổi; quy đổi; hoán đổi
中把某种东西变成另一种形式或样子bǎ mǒuzhǒng dōngxi biànchéng lìng yī zhǒng xíngshì huò yàngzi
Vui lòng chuyển đổi tệp này sang định dạng PDF.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
chuyển thành; đổi thành
chuyển thành; đổi thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chuyển thể (thành); cải biên thành
中把某物变成另一种形式或样子bǎ mǒuwù biànchéng lìng yī zhǒng xíngshì huò yàngzi
Câu chuyện này đã được chuyển thể thành phim.
chuyển thể (thành); cải biên thành
中把某物变成另一种形式或样子bǎ mǒuwù biànchéng lìng yī zhǒng xíngshì huò yàngzi
Câu chuyện này đã được chuyển thể thành phim.