- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
sửa đổi bản hiện hành; tái bản có chỉnh sửa
Cuốn sách này đã được sửa đổi.
bản sửa đổi; bản tu đính
Đây là phiên bản sửa đổi mới.
sửa đổi bản hiện hành; tái bản có chỉnh sửa
Cuốn sách này đã được sửa đổi.
bản sửa đổi; bản tu đính
Đây là phiên bản sửa đổi mới.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
sửa đổi bản hiện hành; tái bản có chỉnh sửa
sửa đổi bản hiện hành; tái bản có chỉnh sửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.