- 己kỷ(bản thân, chính mình)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
phe cải cách; phái cải cách
Đảng cải cách đã thắng cử.
phe cải cách; phái cải cách
Đảng cải cách đã thắng cử.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phe cải cách; phái cải cách
phe cải cách; phái cải cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.