- 工công(công việc, lao động)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
tấn công và chiếm lĩnh; công chiếm
Họ đã công chiếm thành phố này.
tấn công và chiếm lĩnh; công chiếm
Họ đã công chiếm thành phố này.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tấn công và chiếm lĩnh; công chiếm
tấn công và chiếm lĩnh; công chiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.