- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
đặt xuống; buông xuống; bỏ xuống
中将某物从手中或身体放在下面的地方jiāng mǒuwù cóng shǒu zhōng huò shēntǐ fàngzài xiàmiàn de dìfang
Xin hãy đặt sách xuống.
buông xuống; bỏ xuống; đặt xuống; từ bỏ
中停止拿着或做某事,不再继续tíngzhǐ názhezhe huò zuò mǒushì, búzài jìxù
Xin bạn đặt điện thoại xuống.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đặt xuống; buông xuống; bỏ xuống
中将某物从手中或身体放在下面的地方jiāng mǒuwù cóng shǒu zhōng huò shēntǐ fàngzài xiàmiàn de dìfang
Xin hãy đặt sách xuống.
buông xuống; bỏ xuống; đặt xuống; từ bỏ
中停止拿着或做某事,不再继续tíngzhǐ názhezhe huò zuò mǒushì, búzài jìxù
Xin bạn đặt điện thoại xuống.
đặt xuống; buông xuống; bỏ xuống; từ bỏ
中把某物从高处移到低处;不再坚持或在意bǎ mǒu wù cóng gāo chù yí dào dī chù;búzài jiānchí huò zàiyì
Xin hãy hạ tay xuống.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
đặt xuống; buông xuống; bỏ xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đặt xuống; buông xuống; bỏ xuống; từ bỏ
中把某物从高处移到低处;不再坚持或在意bǎ mǒu wù cóng gāo chù yí dào dī chù;búzài jiānchí huò zàiyì
Xin hãy hạ tay xuống.