- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
tăng lớn; mở rộng; phóng to
中使某物变得更大或更宽广shǐ mǒuwù biàndé gèngdà huò gèng kuānguǎng
Xin hãy phóng to bức ảnh.
phóng to; tăng lớn; mở rộng
中使某物看起来或变得更大、更明显shǐ mǒuwù kànqǐlái huò biàndé gèng dà、gèng míngxiǎn
Xin hãy phóng to bức ảnh.
tăng lớn; mở rộng; phóng to
中使某物变得更大或更宽广shǐ mǒuwù biàndé gèngdà huò gèng kuānguǎng
Xin hãy phóng to bức ảnh.
phóng to; tăng lớn; mở rộng
中使某物看起来或变得更大、更明显shǐ mǒuwù kànqǐlái huò biàndé gèng dà、gèng míngxiǎn
Xin hãy phóng to bức ảnh.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
tăng lớn; mở rộng; phóng to
tăng lớn; mở rộng; phóng to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.