- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
đánh rắm; nói bậy; nói nhảm
中说不合理的话;胡说shuō búhéhéilǐ de huà; húshuō
Đừng nói bậy!
đánh rắm; (bóng) nói nhảm; vô lý
中从肛门排出的气体;也指说话不合理cóng gānɡmén pāichū de qìtǐ; yě zhǐ shuōhuà búhéyǐ
Bạn xì hơi!
đánh rắm; nói bậy; nói nhảm
中说不合理的话;胡说shuō búhéhéilǐ de huà; húshuō
Đừng nói bậy!
đánh rắm; (bóng) nói nhảm; vô lý
中从肛门排出的气体;也指说话不合理cóng gānɡmén pāichū de qìtǐ; yě zhǐ shuōhuà búhéyǐ
Bạn xì hơi!
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
đánh rắm; nói bậy; nói nhảm
đánh rắm; nói bậy; nói nhảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đánh rắm; (khẩu) nói nhảm; vô lý
中从肛门排出的气体;也指说话没有意义cóng gānggāmén pāichū de qìtǐ;yě zhǐ shuōhuà méiyǒu yìyì
xì hơi (khẩu); vớ vẩn; nhảm nhí
中说话不诚实或荒唐shuōhuà bù chéngshí huòzhě huāngdàng
Bạn nói bậy!
đánh rắm; (khẩu) nói nhảm; vô lý
中从肛门排出的气体;也指说话没有意义cóng gānggāmén pāichū de qìtǐ;yě zhǐ shuōhuà méiyǒu yìyì
xì hơi (khẩu); vớ vẩn; nhảm nhí
中说话不诚实或荒唐shuōhuà bù chéngshí huòzhě huāngdàng
Bạn nói bậy!