- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
thư giãn; buông lỏng; nới lỏng
中使身体和心情变得轻松、舒服shǐ shēntǐ hé xīnqíng biàn de qīngsōng、shūfu
Bạn nên thư giãn một chút.
thư giãn; buông lỏng; nới lỏng
中使身体和心情变得轻松、舒服shǐ shēntǐ hé xīnqíng biàn de qīngsōng、shūfu
Bạn nên thư giãn một chút.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
thư giãn; buông lỏng; nới lỏng
thư giãn; buông lỏng; nới lỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.