cảnh giác; đề phòng
中对可能发生的危险保持警觉、提高注意duì kěnéng fāshēng de wēixiǎn bǎochí jǐngjiào、tíigāo zhùyì
Chúng ta phải cảnh giác với nguy hiểm.
cảnh giác; đề phòng
中保持警觉、谨慎,防止危险或坏事发生bǎochí jǐngjué、jǐnshèn,fángzhǐ wēixiǎn huò huàishì fāshēng
Chúng ta phải luôn cảnh giác.
cảnh giác; đề phòng
中对可能发生的危险保持警觉、提高注意duì kěnéng fāshēng de wēixiǎn bǎochí jǐngjiào、tíigāo zhùyì
Chúng ta phải cảnh giác với nguy hiểm.
cảnh giác; đề phòng
中保持警觉、谨慎,防止危险或坏事发生bǎochí jǐngjué、jǐnshèn,fángzhǐ wēixiǎn huò huàishì fāshēng
Chúng ta phải luôn cảnh giác.
cảnh giác; đề phòng
cảnh giác; đề phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cảnh báo; báo động
中保持警觉,防止危险发生bǎochí jǐngjuéquế, fángzhǐ wēixiǎn fāshēng
cảnh giác; đề phòng
中保持警戒,小心防备;注意可能的危险bǎochí jǐngjiè, xiǎoxin fángbèi; zhùyì kěnéng de wēixiǎn
Chúng ta phải cảnh giác với nguy hiểm.
cảnh báo; cảnh giác; cảnh sát
中对危险或坏事保持警觉、注意duì wēixiǎn huò huàishì bǎochí jǐngjué、zhùyì
cảnh báo; báo động
中保持警觉,防止危险发生bǎochí jǐngjuéquế, fángzhǐ wēixiǎn fāshēng
cảnh giác; đề phòng
中保持警戒,小心防备;注意可能的危险bǎochí jǐngjiè, xiǎoxin fángbèi; zhùyì kěnéng de wēixiǎn
Chúng ta phải cảnh giác với nguy hiểm.
cảnh báo; cảnh giác; cảnh sát
中对危险或坏事保持警觉、注意duì wēixiǎn huò huàishì bǎochí jǐngjué、zhùyì