- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
nhìn xa trông rộng; phóng tầm mắt
Nhìn ra thế giới, chúng ta có thể thấy nhiều cơ hội.
khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
nhìn xa trông rộng; phóng tầm mắt
Nhìn ra thế giới, chúng ta có thể thấy nhiều cơ hội.
khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhìn xa trông rộng; phóng tầm mắt
nhìn xa trông rộng; phóng tầm mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.