- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
lại dùng chiêu cũ; lặp lại mánh khóe cũ [thành ngữ]
Anh ta luôn lặp lại chiêu trò cũ.
lại chơi trò cũ; tái diễn thủ đoạn cũ [thành ngữ]
Anh ta luôn giở trò cũ.
lại dùng chiêu cũ; lặp lại mánh khóe cũ [thành ngữ]
Anh ta luôn lặp lại chiêu trò cũ.
lại chơi trò cũ; tái diễn thủ đoạn cũ [thành ngữ]
Anh ta luôn giở trò cũ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
lại dùng chiêu cũ; lặp lại mánh khóe cũ [thành ngữ]
lại dùng chiêu cũ; lặp lại mánh khóe cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.