- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
nơi cũ; chốn xưa
Tôi đã trở về nơi xưa.
nơi cũ; chốn xưa
nơi cũ; chốn xưa
Tôi đã trở về nơi xưa.
nơi cũ; chốn xưa
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nơi cũ; chốn xưa
nơi cũ; chốn xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.