- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
nơi xưa; địa điểm cũ
Di tích cũ này có rất nhiều lịch sử.
di tích; địa điểm cũ (của cung điện, quốc gia cổ đại, v.v. đã không còn tồn tại)
Di tích này có rất nhiều lịch sử.
nơi xưa; địa điểm cũ
Di tích cũ này có rất nhiều lịch sử.
di tích; địa điểm cũ (của cung điện, quốc gia cổ đại, v.v. đã không còn tồn tại)
Di tích này có rất nhiều lịch sử.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
nơi xưa; địa điểm cũ
nơi xưa; địa điểm cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.