- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
con cháu gia đình danh giá lâu đời; con nhà trâm anh thế phiệt
Anh ấy là con cháu của một gia đình cũ.
con cháu gia đình danh giá lâu đời; con nhà trâm anh thế phiệt
Anh ấy là con cháu của một gia đình cũ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
con cháu gia đình danh giá lâu đời; con nhà trâm anh thế phiệt
con cháu gia đình danh giá lâu đời; con nhà trâm anh thế phiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.