- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
ngựa quen đường cũ; chứng nào tật nấy [thành ngữ]
Anh ấy lại tái phạm, bắt đầu hút thuốc trở lại.
ngựa quen đường cũ; chứng nào tật nấy [thành ngữ]
Anh ấy lại tái phạm, bắt đầu hút thuốc trở lại.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
ngựa quen đường cũ; chứng nào tật nấy [thành ngữ]
ngựa quen đường cũ; chứng nào tật nấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.