- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
cái tôi ngày xưa; bản thân cũ
Anh ấy vẫn là con người cũ.
bản thân ngày trước; cái tôi xưa cũ
Anh ấy đã tìm lại được bản thân mình.
con người xưa cũ của mình; bản thân ngày trước
Anh ấy luôn giữ bản chất của mình.
cái tôi ngày xưa; bản thân cũ
Anh ấy vẫn là con người cũ.
bản thân ngày trước; cái tôi xưa cũ
Anh ấy đã tìm lại được bản thân mình.
con người xưa cũ của mình; bản thân ngày trước
Anh ấy luôn giữ bản chất của mình.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
cái tôi ngày xưa; bản thân cũ
cái tôi ngày xưa; bản thân cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.