- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
tự mãn với hiện tại, không chịu tiến bộ [thành ngữ]
Chúng ta không thể cứ mãi dậm chân tại chỗ.
giậm chân tại chỗ; bảo thủ, không chịu tiến bộ [thành ngữ]
Chúng ta không thể tự mãn.
tự mãn với hiện tại, không chịu tiến bộ [thành ngữ]
Chúng ta không thể cứ mãi dậm chân tại chỗ.
giậm chân tại chỗ; bảo thủ, không chịu tiến bộ [thành ngữ]
Chúng ta không thể tự mãn.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
tự mãn với hiện tại, không chịu tiến bộ [thành ngữ]
tự mãn với hiện tại, không chịu tiến bộ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.