- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
nhà cổ; dinh thự cổ xưa
Đây là cố trạch của tôi.
nhà cổ; dinh thự cổ xưa
Đây là cố trạch của tôi.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
nhà cổ; dinh thự cổ xưa
nhà cổ; dinh thự cổ xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.