- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
中机器或系统不能正常工作的现象jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de xiànxiàng
Máy móc bị trục trặc rồi.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi bù néng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Máy móc bị hỏng rồi.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
中机器或系统不能正常工作的现象jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de xiànxiàng
Máy móc bị trục trặc rồi.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi bù néng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Máy móc bị hỏng rồi.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
sự cố kỹ thuật; trục trặc kỹ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或装置不能正常工作的情况jīqì huò zhuāngzhì búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Cái máy này có lỗi.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Cái máy này có lỗi gì không?
lỗi lầm; điều sai trái
中机器或系统不能正常工作的情况jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器、设备等不能正常工作的情况jīqì、shèbèi děng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Máy móc bị hỏng rồi.
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Máy móc bị trục trặc rồi.
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Máy móc bị lỗi rồi.
sự cố; trục trặc; lỗi (trong phần mềm)
中机器或系统不能正常工作的情况jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Phần mềm này có lỗi.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或装置不能正常工作的情况jīqì huò zhuāngzhì búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Cái máy này có lỗi.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Cái máy này có lỗi gì không?
lỗi lầm; điều sai trái
中机器或系统不能正常工作的情况jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
sự cố; hỏng hóc; trục trặc
中机器、设备等不能正常工作的情况jīqì、shèbèi děng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Máy móc bị hỏng rồi.
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Máy móc bị trục trặc rồi.
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
中机器或设备不能正常工作的情况jīqì huò shèbèi búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Máy móc bị lỗi rồi.
sự cố; trục trặc; lỗi (trong phần mềm)
中机器或系统不能正常工作的情况jīqì huò xìtǒng búnéng zhèngcháng gōngzuò de qíngkuàng
Phần mềm này có lỗi.