- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng
Hiệu quả của loại thuốc này rất tốt.
(kinh tế) hiệu dụng; tiện ích
hiệu lực; phục vụ; cống hiến
tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng
Hiệu quả của loại thuốc này rất tốt.
(kinh tế) hiệu dụng; tiện ích
hiệu lực; phục vụ; cống hiến
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng
tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.