- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
coi vật cũ của mình như báu vật; quý vật của mình dù tầm thường [thành ngữ]
Cây chổi cũ nát ngàn vàng, đây là cuốn sách tôi thích nhất.
coi cái chổi rách của mình như vật báu ngàn vàng (quý trọng thứ mình có dù tầm thường) [thành ngữ]
Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ nó.
coi vật cũ của mình như báu vật; quý vật của mình dù tầm thường [thành ngữ]
Cây chổi cũ nát ngàn vàng, đây là cuốn sách tôi thích nhất.
coi cái chổi rách của mình như vật báu ngàn vàng (quý trọng thứ mình có dù tầm thường) [thành ngữ]
Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ nó.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
coi vật cũ của mình như báu vật; quý vật của mình dù tầm thường [thành ngữ]
coi vật cũ của mình như báu vật; quý vật của mình dù tầm thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.